
Cơn co thắt không tự chủ, nấc cụt hay singultus, làm đau đầu loài người hàng thiên niên kỷ, dẫn đến nhiều lời giải thích đa dạng và thường mâu thuẫn về nguyên nhân và cách chữa trị. Trong lịch sử, hiểu biết về nấc cụt trải rộng từ những biến động cảm xúc đến bệnh lý thực thể.
Ví dụ, bác sĩ Hy Lạp cổ đại Galen đáng kính đưa ra giả thuyết rằng nấc cụt là biểu hiện của những cảm xúc dữ dội bùng phát từ bên trong cơ thể. Ngược lại, các quan điểm y học lịch sử khác lại liên kết tình trạng này với các vấn đề thực thể hữu hình, chẳng hạn như viêm gan hay rối loạn tiêu hóa cấp tính.
Những lý thuyết ban đầu này, mặc dù chưa được khoa học chứng minh theo tiêu chuẩn ngày nay, nhưng lại làm nổi bật bí ẩn sâu xa xung quanh hiện tượng sinh lý phổ biến này.
Sinh lý học của một cơn nấc cụt
Y học hiện đại thu hẹp đáng kể nguyên nhân xuống còn một phản xạ cơ học: sự co thắt không tự chủ của cơ hoành.
Cơ hoành là một cơ lớn, hình vòm nằm giữa ngực và bụng, đóng vai trò quan trọng trong hô hấp bằng cách co bóp để đưa không khí vào phổi. Khi các dây thần kinh điều khiển cơ này bị kích thích, sự co bóp không tự chủ này gây ra hiện tượng hít vào đột ngột và nhanh. Luồng không khí đi vào nhanh chóng bị dừng lại đột ngột khi nắp thanh quản – nắp sụn che phủ lỗ mở khí quản (thanh môn) trong quá trình nuốt – đóng sầm lại. Chính sự gián đoạn đột ngột của hơi thở khi nắp thanh quản đang đóng lại tạo ra âm thanh nấc đặc trưng.
Các tác nhân cụ thể gây kích thích các dây thần kinh điều khiển cơ hoành rất đa dạng và phổ biến, thường thuộc nhóm gây ra sự căng phồng hoặc kích thích thần kinh đột ngột.
Dạ dày bị đầy (chướng bụng): Việc ăn quá nhanh hoặc quá nhiều khiến dạ dày giãn nở đột ngột, gây áp lực trực tiếp lên cơ hoành nằm ngay phía trên.
Uống nhiều đồ uống có cồn hoặc có ga: Khí carbon dioxide trong nước ngọt hoặc tác dụng kích thích của rượu đối với thực quản thường kích hoạt phản xạ co thắt.
Nhiệt độ thay đổi nhanh chóng: Sự thay đổi nhiệt độ trong hoặc ngoài dạ dày – chẳng hạn như uống đồ uống rất nóng rồi húp một ngụp nước rất lạnh – gây sốc cho hệ thống thần kinh thực vật.
Cảm xúc mạnh: Sốc, kích động đột ngột hoặc lo lắng cũng là lý do phổ biến, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa trạng thái tinh thần và sự khởi phát của nấc cụt qua hệ thống thần kinh trung ương.
Cấu trúc cung phản xạ nấc cụt
Để hiểu tại sao nấc cụt lại khó kiểm soát bằng ý chí, cần xem xét cung phản xạ phức tạp của nó. Phản xạ này chứa ba thành phần chính:
Nhánh hướng tâm: Gồm dây thần kinh phế vị, dây thần kinh hoành và các sợi giao cảm dẫn truyền tín hiệu từ các cơ quan nội tạng về não.
Trung tâm điều khiển: Nằm ở vùng thân não và tủy cổ, nơi xử lý các tín hiệu kích thích.
Nhánh ly tâm: Gồm dây thần kinh hoành (kích thích cơ hoành) và các dây thần kinh điều khiển cơ liên sườn và nắp thanh quản.
Sự mất cân bằng hoặc kích thích quá mức tại bất kỳ điểm nào trên cung phản xạ này đều dẫn đến chu kỳ co thắt lặp đi lặp lại.
Nhiều cách tiếp cận khác nhau cho một cơn nấc cụt phổ biến
Phương pháp điều trị nấc cụt cũng đa dạng như nguyên nhân gây ra, chủ yếu dựa vào một trong hai chiến lược sinh lý nhằm thiết lập lại sự tập trung của cơ thể.
Áp đảo dây thần kinh phế vị
Chiến lược đầu tiên và phổ biến nhất liên quan đến việc tạo ra một nhiễu loạn có lợi cho dây thần kinh phế vị. Dây thần kinh sọ não quan trọng này, kéo dài từ thân não đến bụng, chịu trách nhiệm chi phối dạ dày và truyền thông tin cảm giác từ nhiều cơ quan trở về não.
Bằng cách đưa vào một kích thích cảm giác đột ngột, áp đảo, mục tiêu nhằm làm sao lãng hoặc ngắt đường dẫn truyền thần kinh phế vị liên quan đến phản xạ nấc cụt.
Nuốt một muỗng đường khô: Vị ngọt đậm đà và kết cấu dạng hạt đủ để kích thích các đầu dây thần kinh ở cổ họng, báo hiệu cho não bộ ưu tiên cảm giác mới này và chấm dứt co thắt cơ hoành.
Uống nước lạnh từng ngụm nhỏ hoặc súc miệng: Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột tại vùng hầu họng tạo ra một cú sốc nhẹ lên dây thần kinh.
Kéo lưỡi hoặc ấn vào nhãn cầu: Các biện pháp này, dù nghe có vẻ kỳ lạ, thực chất tác động trực tiếp lên các nhánh thần kinh liên kết với dây phế vị.
Đặc biệt, kích thích dây thần kinh phế vị là một nguyên lý được khoa học công nhận, được sử dụng trong lâm sàng để điều trị các bệnh lý như động kinh và trầm cảm kháng thuốc.
Can thiệp vào nồng độ khí trong máu
Phương pháp chính thứ hai tập trung vào việc can thiệp vào các kiểu hô hấp bình thường để điều chỉnh nồng độ khí trong máu. Các phương pháp điều trị thuộc nhóm này nhằm mục đích tạm thời tăng nồng độ carbon dioxide (CO2) trong máu.
Khi nồng độ CO2 tăng lên, trung tâm điều khiển hô hấp của cơ thể ở thân não theo phản xạ buộc phải ưu tiên việc đào thải CO2 và khôi phục lại nhịp thở bình thường. Về cơ bản, não bộ “quên” đi phản xạ nấc cụt để tập trung vào nhiệm vụ sống còn là điều hòa khí.
Các kỹ thuật phổ biến như:
Nín thở lâu nhất có thể: Giúp tích tụ CO2 trong phổi và máu.
Thở vào túi giấy: Hành động hít lại lượng khí vừa thở ra giúp tăng nhanh nồng độ CO2 đưa vào cơ thể.
Tư thế gập người: Ép sát đầu gối vào ngực giúp tăng áp lực trong khoang bụng và thay đổi nhịp độ co bóp của cơ hoành.
Khi nấc cụt trở thành nỗi lo ngại nghiêm trọng
Mặc dù hầu hết các cơn nấc cụt đều ngắn và lành tính, nhưng các trường hợp nấc cụt dai dẳng hoặc mãn tính cho thấy dấu hiệu của một bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng.
Y học phân loại nấc cụt theo thời gian:
Nấc cụt cấp tính: Kéo dài dưới 48 giờ.
Nấc cụt dai dẳng: Kéo dài từ hơn 48 giờ đến dưới một tháng.
Nấc cụt khó chữa (Intractable hiccups): Kéo dài hơn một tháng.
Những trường hợp này gây khó chịu đáng kể, dẫn đến mất ngủ, sụt cân do khó ăn uống, kiệt sức và trầm cảm.
Các nguyên nhân tiềm ẩn như:
Tổn thương thần kinh trung ương: Khối u, viêm màng não hoặc đột quỵ gây ảnh hưởng đến vùng thân não.
Kích thích dây thần kinh ngoại biên: Viêm bướu cổ, khối u ở cổ hoặc các vấn đề về màng phổi.
Rối loạn tiêu hóa: Trào ngược dạ dày thực quản là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nấc cụt mãn tính.
Rối loạn chuyển hóa: Suy thận, mất cân bằng điện giải hoặc tác dụng phụ của thuốc gây mê.
Các can thiệp y khoa chuyên sâu
Trong những trường hợp nghiêm trọng, bác sĩ áp dụng các phương pháp dược lý và can thiệp ngoại khoa để cắt đứt chu kỳ nấc cụt.
Về dược lý:
Chlorpromazine (Thorazine): Loại thuốc chống loạn thần này có đặc tính an thần và chống nôn mạnh, thường là lựa chọn ưu tiên hàng đầu để làm dịu các cơn co thắt cơ hoành.
Metoclopramide (Reglan): Một chất kích thích tiêu hóa giúp làm rỗng dạ dày nhanh hơn, giảm áp lực lên cơ hoành.
Baclofen (Kemstro): Thuốc giãn cơ giúp ức chế các tín hiệu thần kinh gây co thắt.
Gabapentin: Vốn dùng để điều trị động kinh, loại thuốc này tỏ ra hiệu quả trong việc ổn định các xung động thần kinh ở bệnh nhân nấc cụt mãn tính.
Về can thiệp lâm sàng:
Đối với những bệnh nhân không đáp ứng với thuốc, các giải pháp tiên tiến hơn được xem xét:
Phong bế dây thần kinh hoành: Tiêm thuốc tê vào dây thần kinh điều khiển cơ hoành để tạm thời làm tê liệt phản xạ co thắt.
Cấy ghép máy kích thích dây thần kinh phế vị: Một thiết bị nhỏ giống như máy tạo nhịp tim được cấy dưới da, truyền các xung điện nhịp nhàng đến dây thần kinh để duy trì nhịp điệu thần kinh ổn định.
Châm cứu và thôi miên: Dù thuộc nhóm y học bổ trợ, nhiều báo cáo lâm sàng ghi nhận hiệu quả tích cực của các phương pháp này trong việc điều hòa hệ thần kinh thực vật.
Tác động tâm lý và xã hội
Nấc cụt dai dẳng không chỉ là một vấn đề thể chất mà còn trở thành gánh nặng tâm lý nặng nề. Người bệnh rơi vào trạng thái lo âu vì không thể dự đoán khi nào cơn nấc dừng lại. Sự gián đoạn trong giao tiếp xã hội và công việc khiến họ dần cô lập bản thân. Trong lịch sử y văn, có những trường hợp nấc cụt kéo dài hàng chục năm (như trường hợp nổi tiếng của Charles Osborne nấc liên tục trong 68 năm), trở thành một nỗi ám ảnh kinh hoàng cho cuộc sống thường nhật.
Sự cảm thông từ gia đình và cộng đồng, kết hợp với sự can thiệp đúng lúc của đội ngũ y tế, đóng vai trò then chốt trong việc giúp bệnh nhân vượt qua giai đoạn khó khăn này. Việc giáo dục cộng đồng về bản chất của nấc cụt giúp giảm bớt sự kỳ thị hoặc những lời trêu chọc không đáng có đối với những người đang chịu đựng tình trạng mãn tính.
Hành trình giải mã nấc cụt từ những lời giải thích huyền bí của người xưa đến các nghiên cứu thần kinh học hiện đại cho thấy sự phức tạp của cơ thể con người. Dù chỉ là một phản xạ dường như vô hại và vô dụng trong quá trình tiến hóa, nấc cụt nhắc nhở con người về sự liên kết chặt chẽ giữa các hệ cơ quan và tầm quan trọng của hệ thần kinh trong việc duy trì sự cân bằng sinh lý.
Mặc dù sự đồng thuận khoa học về hiệu quả tuyệt đối của mọi biện pháp khắc phục tại nhà vẫn còn khó nắm bắt, nhưng kinh nghiệm cá nhân thường đóng vai trò quyết định. Nếu một kỹ thuật đơn giản như nín thở hay nuốt đường giúp giảm đau, thì việc tiếp tục sử dụng nó là một cách tiếp cận hoàn toàn hợp lệ và thiết thực. Đối với những cơn nấc ngắn, đôi khi sự kiên nhẫn và thả lỏng cơ thể lại là liều thuốc tốt nhất.
Cuối cùng, việc hiểu rõ cơ chế và biết khi nào cần tìm kiếm sự giúp đỡ y tế giúp chúng ta đối phó với hiện tượng này một cách chủ động và khoa học hơn, biến một nỗi khó chịu lâu đời thành một bài học về sự vận hành kỳ diệu của cơ thể.
(theo Mentalfloss)
The post Nấc cụt và cách trị appeared first on Saigon Nhỏ.

