Điện ẢnhGiải Trí

Những kiệt tác điện ảnh bị giới phê bình chê bai

Thế giới phê bình phim thường được xem như một bức tranh của những thái cực, nơi các chuyên gia đôi khi phải vật lộn để tìm ra điểm cân bằng. Một mặt, một số nhà phê bình phim bị coi là quá khắt khe hoặc theo chủ nghĩa tinh hoa trong cách tiếp cận nghề nghiệp. Những người này thường áp dụng cùng một tiêu chuẩn thẩm mỹ và kể chuyện nghiêm ngặt cho những phim hoạt hình thiếu nhi nhẹ nhàng hoặc những bộ phim hài hước vô lý cũng như cho một tác phẩm điện ảnh kinh điển như Citizen Kane. 

Mặt khác, một số nhà phê bình lại quá lời khen ngợi đến mức tác phẩm của họ mất đi tính sắc bén, hầu như mọi bộ phim họ chiếu đều nhận được lời khen năm sao bất kể giá trị thật của nó. Sự khác biệt này khiến khán giả cảm thấy bối rối không biết nên tin tưởng vào ý kiến nào khi quyết định dành thời gian và tiền bạc của mình cho việc xem phim.

Tuy nhiên, bản chất của nghệ thuật vốn dĩ mang tính cá nhân, một quan điểm nổi tiếng được nhà phê bình huyền thoại Roger Ebert nhắc lại. Ông từng nhận xét rằng bất kỳ bài phê bình đáng giá nào về cơ bản đều mang tính chủ quan, coi trách nhiệm chính của một nhà phê bình là đưa ra một ý kiến có lý lẽ hơn cung cấp một sự thật khách quan.

advertisement

Nhà phê bình đóng vai trò như một người hướng dẫn, đưa ra lập luận ủng hộ hoặc phản đối một tác phẩm và để lại quyết định cuối cùng về giá trị của nó cho người xem. Mặc dù có chuyên môn này, lịch sử chứng minh ngay cả những nhà phê bình tài năng và được kính trọng nhất, tiếc thay, cũng có tầm nhìn hạn hẹp. Có một danh sách dài những bộ phim hiện được ca ngợi là tác phẩm được người hâm mộ yêu thích, các tác phẩm kinh điển định hình thể loại hoặc những kiệt tác hoàn hảo, nhưng ban đầu lại bị chế giễu hoặc thờ ơ khi ra mắt. Mười bộ phim sau đây đại diện cho những kiệt tác bị đánh giá sai vượt qua những lời chỉ trích ban đầu để đạt được sự hồi sinh văn hóa lâu dài.

Metropolis (1927)

Gần một thế kỷ trước, đạo diễn Fritz Lang cho ra mắt một bộ phim sử thi theo trường phái Biểu Hiện Đức dài hai tiếng rưỡi, phim thay đổi diện mạo của điện ảnh mãi mãi. Metropolis là một thành tựu đột phá trong thể loại khoa học viễn tưởng, thiết lập những chuẩn mực hoàn toàn mới về thiết kế sản xuất, các cảnh quay hoành tráng và hiệu ứng đặc biệt sáng tạo. Bộ phim chứa đựng nhiều thủ pháp hình ảnh và nền tảng chủ đề của thể loại khoa học viễn tưởng, những yếu tố vẫn được sử dụng trong điện ảnh hiện đại ngày nay. Nhờ quy mô mang tính đột phá, nó hiện được coi là một trong những bộ phim vĩ đại nhất mọi thời đại. Tầm quan trọng lịch sử của nó được khẳng định vào năm 2001 khi trở thành bộ phim đầu tiên được thêm vào Danh Mục Di Sản Thế Giới của UNESCO và nhận được sự công nhận chính thức về sự xuất sắc từ Vatican.

Tuy nhiên, khi Metropolis ra mắt tại Berlin năm 1927, các nhà phê bình đương thời không mấy ấn tượng với tham vọng của Lang. Tạp chí Variety bác bỏ bộ phim, cho rằng cốt truyện “không đi đến đâu” và than thở vì có quá nhiều nỗ lực nghệ thuật bị lãng phí vào một câu chuyện được dàn dựng. The New Yorker còn gay gắt hơn trong đánh giá của mình, mô tả bộ phim sử thi này “không thuyết phục,” “quá dài” và “thiếu chiều sâu.” Nhà phê bình đặc biệt chỉ trích điều mà họ cho là “sự nặng nề kiểu Đức” làm cho bộ phim trở nên khó xem. Ngay cả nhà tiên phong khoa học viễn tưởng nổi tiếng H.G. Wells cũng góp phần vào dàn đồng ca tiêu cực, tuyên bố gần đây ông xem “bộ phim ngớ ngẩn nhất” và nghi ngờ liệu có một bộ phim nào nhảm nhí hơn thế nữa hay không.

It’s a Wonderful Life (1946)

Thật khó để tưởng tượng một mùa lễ hội mà thiếu đi kiệt tác lễ hội It’s a Wonderful Life của Frank Capra, thế nhưng con đường đến với vị thế huyền thoại của nó lại được trải đầy thất bại. Khi ra mắt vào năm 1946, tác phẩm nhận được những đánh giá không mấy nhiệt tình và trở thành một thất bại lớn về doanh thu phòng vé, dẫn đến khoản lỗ hơn $500,000 cho hãng phim RKO. Mặc dù bộ phim nhận được năm đề cử giải Oscar, nhưng nhiều nhà phê bình nổi tiếng thời đó lại không mấy ấn tượng với những gì họ cho là sự ủy mị gượng ép.

The New Republic mỉa mai gọi Capra là “Horatio Alger của Hollywood,” cáo buộc ông sử dụng sự nhiệt tình điện ảnh để đánh lừa khán giả tin cuộc sống ở Hoa Kỳ trông giống như một bức tranh của Norman Rockwell. The New York Times cũng tỏ ra không mấy thiện cảm khi phàn nàn về việc phim dựa quá nhiều vào những lời lẽ sáo rỗng đơn giản và cho rằng sự ủy mị thái quá là điểm yếu lớn nhất của nó. Có lẽ điều đáng ngạc nhiên nhất là bài đánh giá từ tờ The New Yorker, mô tả diễn xuất trong phim vô cùng “ẻo lả” và “gần như kể chuyện cho trẻ con.” Nhà phê bình còn chê bai diễn xuất của James Stewart không thể cứu vãn bộ phim khỏi “sự gò bó” của một kịch bản nhạt nhẽo. Capra suy ngẫm về sự đón nhận trái chiều này trong cuốn tự truyện năm 1971 của mình, lưu ý trong khi một số nhà phê bình tôn vinh tác phẩm, thì những người khác lại chọn cách “tát nước vào mặt” nó.

The Night of the Hunter (1955)

advertisement

Khi nam diễn viên từng đoạt giải Oscar Charles Laughton đứng sau máy quay để đạo diễn bộ phim The Night of the Hunter, ông tạo ra một trong những tác phẩm điện ảnh có hình ảnh đẹp nhất trong lịch sử. Với sự tham gia của Robert Mitchum trong vai một mục sư điên loạn truy đuổi hai đứa trẻ để tìm kiếm số tiền giấu kín, bộ phim sử dụng một phong cách biểu hiện độc đáo, vượt xa thời đại của nó. Thật không may, các nhà phê bình năm 1955 tỏ ra ghê tởm trước những lựa chọn sáng tạo của Laughton.

The Chicago Tribune viết rằng “hiếm khi nào có nhiều điều xấu xí đến vậy được đưa vào một bộ phim,” trong khi The New York Times coi nó như một “nỗ lực” nhưng cuối cùng thất bại. Tạp chí Life chỉ đơn giản gọi tác phẩm là “kiêu căng,” và Variety phàn nàn về phong cách hình ảnh giàu trí tưởng tượng – hiện được ca ngợi là một thành tựu đột phá – lại chứa đựng “quá nhiều chi tiết lạc lõng” tạo ra “hiệu ứng mờ ảo.” Những lời phê bình quá tàn phá đối với một người nhạy cảm như Laughton đến nỗi ông không bao giờ đạo diễn thêm bộ phim nào nữa, để lại trong lịch sử điện ảnh chỉ một tác phẩm đạo diễn duy nhất, dù hoàn hảo, của ông.

Vertigo (1958)

Alfred Hitchcock ngày nay được tôn vinh như một “bậc thầy của phim hồi hộp,” nhưng những kỹ thuật vượt ranh giới của ông thường khiến giới phê bình xa lánh trong những năm tháng đỉnh cao sự nghiệp. Vertigo, tác phẩm ngày nay thường được nhắc đến như tác phẩm vĩ đại nhất của ông và trở thành một trong những bộ phim hay nhất mọi thời đại, ban đầu lại không được đón nhận nồng nhiệt. Variety gọi nó là “quá dài và chậm,” trong khi tờ The New Yorker bác bỏ cốt truyện phức tạp “vô lý đến khó tin.” The Los Angeles Times nói phần ấn tượng duy nhất của bộ phim là phong cảnh San Francisco, khẳng định câu chuyện “khó hiểu.”

Trong các nghiên cứu sau này về lịch sử bộ phim, tác giả Charles Barr cho biết các nhà phê bình ở châu Âu còn gay gắt hơn, với gần một nửa số bài đánh giá của Anh hoàn toàn tiêu cực. Bất chấp khởi đầu khó khăn này, danh tiếng của bộ phim tăng lên đều đặn qua nhiều thập niên. Năm 1989, nó nằm trong nhóm phim đầu tiên được Thư Viện Quốc Hội lựa chọn để bảo tồn trong Danh Sách Phim Quốc Gia, chứng minh giới phê bình hoàn toàn bỏ lỡ thiên tài về chiều sâu tâm lý của Hitchcock.

Willy Wonka and the Chocolate Factory (1971)

Trong nhiều thế hệ, tác phẩm chuyển thể năm 1971 từ cuốn sách của Roald Dahl được xem là phiên bản kinh điển của câu chuyện, phần lớn nhờ vào diễn xuất mang tính biểu tượng của Gene Wilder. Viện Phim Anh Quốc (The British Film Institute) hiện xếp nó vào hàng những bộ phim nhạc kịch hay nhất cùng với West Side Story, nhưng báo chí những năm 1970 lại khá lạnh nhạt với bộ phim. The New York Times nói nó “nhàm chán và giả tạo,” trong khi tờ The Los Angeles Times cho rằng các tiết mục âm nhạc “dễ dàng bị lãng quên.”

Ngay cả bộ đôi nổi tiếng Siskel và Ebert cũng có ý kiến trái chiều về chất lượng phim. Trong khi Ebert cho điểm tuyệt đối, Gene Siskel lại gay gắt hơn nhiều trên tờ Chicago Tribune. Ông phàn nàn nhà máy chocolate trông không hấp dẫn và so sánh dòng sông chocolate với dòng sông Chicago ô nhiễm. Ông kết thúc bài đánh giá bằng cách nói với các bậc phụ huynh rằng họ sẽ được giải trí hơn nếu đưa các con đến rạp và chỉ lái xe lòng vòng quanh tòa nhà.

The Shining (1980)

Stanley Kubrick là một đạo diễn mà các tác phẩm của ông hầu như luôn cần một khoảng thời gian để giới phê bình có thể đánh giá cao sự xuất sắc. The Shining được xem như một ví dụ nổi tiếng nhất về hiện tượng này. Hiện nay được coi là đỉnh cao của thể loại kinh dị, ban đầu nó bị xem như một “sự thất vọng tột cùng.” Các nhà phê bình thời đó gọi tầm nhìn của Kubrick “nông cạn, tự ý thức và nhàm chán.” Chính sức mạnh trường tồn của bộ phim giúp nó chuyển từ “thiếu hiệu quả một cách công phu” vào năm 1980 trở thành một kiệt tác tâm lý được nghiên cứu trong thời hiện đại.

The Thing (1982)

Bộ phim The Thing của John Carpenter phải đối mặt với một sự phát hành đặc biệt khó khăn vì nó ra mắt cùng năm với bộ phim E.T. đầy cảm động của Spielberg. Các nhà phê bình, những người bị mê hoặc bởi người ngoài hành tinh thân thiện, lại thấy con quái vật biến hình của Carpenter quá đáng sợ. The Los Angeles Times gọi bộ phim là “chủ nghĩa hư vô” và “tuyệt vọng,” trong khi Newsweek cáo buộc Carpenter hy sinh nghệ thuật kể chuyện để dành chỗ cho “các cảnh máu me.” The New York Times còn xem nó như “rác rưởi,” nhưng người hâm mộ phim kinh dị sau đó sửa sai bằng cách nâng tầm nó lên thành phim kinh điển nhờ hiệu ứng hình ảnh và sự căng thẳng đáng kinh ngạc.

Scarface (1983)

Bộ phim này của Brian De Palma giờ đây là một biểu tượng văn hóa của thập niên 1980, nhưng màn ra mắt của nó lại không hề suôn sẻ. Các nhà phê bình thời đó coi nó như một “bộ phim hạng B bị thổi phồng quá mức” và “vô nghĩa.” Tại buổi ra mắt ở New York, khán giả gồm những nhân vật trong ngành công nghiệp điện ảnh la ó khi bộ phim được dành tặng cho Howard Hawks. Bạo lực trong phim quá dữ dội đến nỗi nhà văn Kurt Vonnegut phải rời khỏi rạp sau cảnh cưa máy khét tiếng, bỏ lỡ một trong những màn trình diễn định hình sự nghiệp của Al Pacino.

The Muppet Christmas Carol (1992)

Mặc dù gần đây được độc giả của Radio Times bình chọn là phim Giáng Sinh hay nhất mọi thời đại, phản hồi ban đầu về phiên bản chuyển thể tác phẩm của Dickens do nhóm Muppets thực hiện lại khá trái chiều. The New York Times phàn nàn rằng các bài hát trong phim quá “ngọt ngào” và “không lưu đọng,” trong khi The Los Angeles Times chê phim này “nhạt nhẽo.” Gene Siskel lại một lần nữa đứng về phía sai lầm của lịch sử khi nghĩ phim thiếu sự sáng tạo so với các tác phẩm trước đó của Muppet. Mặc dù vậy, tác phẩm trở thành một tác phẩm không thể thiếu hàng năm đối với hàng triệu gia đình trên toàn thế giới.

The Mummy (1999)

Năm 1999, The Mummy là một thành công lớn về doanh thu phòng vé, nhưng các nhà phê bình lại coi nó như một thảm họa điện ảnh. Variety cho rằng nó “hoàn toàn vô nghĩa,” và AV Club mô tả nó như một nỗ lực “không ngừng gây thất vọng” khi cố gắng bắt chước Indiana Jones. BBC còn dự đoán rằng kỹ xảo CGI của bộ phim sẽ khiến nó trở nên lỗi thời trong những năm tới. Ngược lại, độ nổi tiếng của bộ phim bùng nổ trong thời đại phát trực tuyến, với người hâm mộ hết lời ca ngợi sự kết hợp hoàn hảo giữa hành động, lãng mạn và hài hước, dẫn đến những lời kêu gọi làm phần tiếp theo với dàn diễn viên gốc.

(theo Mentalfloss)

The post Những kiệt tác điện ảnh bị giới phê bình chê bai appeared first on Saigon Nhỏ.

 

Show More
Back to top button